Spesifikasi
Deskripsi
i5 11400f|Thông số kỹ thuật ; Hãng sản xuất. Intel ; Model. Core i5-11400F ; Socket. FCLGA1200 ; Tốc độ cơ bản. 2.60 GHz ; Cache. 12 MB.
i5 4570 i5 4570 | CPU Intel Core i5 4570 360GHz 6MHiệu năng cpu i5 4570 gồm có 4 nhân 4 luồng, tốc độ xung xử lý 3.20GHz, bộ nhớ đệm 6MB, điện năng tiêu thụ TDP 84w.
i5 8400 i5 8400 | CPU Intel Core i58400 Chnh hng PhongCPU Intel Core I5-8400 (2.8GHz - 4.0GHz). - Socket: LGA 1151-v2 , Intel Core thế hệ thứ 8 - Tốc độ
i5 10400f i5 10400f | B x l Intel Core i510400FBộ xử lý Intel® Core™ i5-10400F (bộ nhớ đệm 12M, lên đến 4,30 GHz) tham khảo nhanh các thông số kỹ thuật, tính năng và công nghệ.
i5 14500 i5 14500 | Intel 14th Core i514500 Processor 14C20T UHDCPU NAME : Core i5-14500 CORES: 6+8 (14) THREADS: 20 BASE CLOCK: 2.6 GHz BOOST CLOCK: 5.0 GHz L2 / L3 CACHE: 20 / 24 MB TDP (PL1): 65W iGPU: Intel UHD
i5 4590 i5 4590 | B x l Intel Core i54590SBộ xử lý Intel® Core™ i5-4590S (Bộ nhớ đệm 6M, lên đến 3,70 GHz) tham khảo nhanh các thông số kỹ thuật, tính năng và công nghệ.
